IELTS Speaking · Academic & GT

Part 1
Stretch & extend.

Lesson 03 · Mở rộng câu trả lời ngắn cụt · 20–40s / câu
Thông tin buổi học
Thời lượng
~90–100 phút
Trình độ hiện tại
Band 5.0 — 5.5
Mục tiêu
Band 6.0+ (Part 1 ổn định 2–3 câu/lượt)
Lý thuyết
23 slide
Drill
8 slide · 3 dạng bài tập
Practice
7 câu Part 1 + model answer band 6.0
Giảng viên · IELTS Academy
Phần I · Chẩn đoánVì sao trả lời ngắn

Vì sao câu trả lời cụt — 5 nguyên nhân

Trước khi sửa — phải gọi tên được nguyên nhân.

1
Thiếu ý
“I don’t know what to say” — chưa có thói quen liên tưởng nhanh.
2
Sợ sai ngữ pháp
Nói ngắn cho an toàn — càng dài càng sợ lộ lỗi.
3
Thiếu từ vựng
Lặp đi lặp lại good · nice · I like it rồi tự ngắt.
4
Hiểu sai Part 1
Tưởng Part 1 chỉ cần Yes / No như test trắc nghiệm.
5
Thói quen tiếng Việt
Văn hoá hội thoại Việt thường súc tích — phải “unlearn” khi nói IELTS.

Một học viên có thể bị 2–3 nguyên nhân cùng lúc; bài học hôm nay đánh trúng cả 5.

Chào mừngLộ trình

Agenda · ~90–100 phút

Agenda

  1. Chẩn đoán + chuẩn vàng.8 slide · ~15 phút. 5 nguyên nhân trả lời ngắn · 2–3 câu / 20–40s là chuẩn · band ladder so sánh band 5 vs 6 vs 7.
  2. 3 khung mở rộng + ngôn ngữ kết nối.15 slide · ~30 phút. AREA · PPF · WH-Expansion · opening / reason / example / contrast · tense range · specificity.
  3. 3 drill ngay tại lớp.8 slide · ~20 phút. Stretching ladder · Why-Because chain · 30s timer · cụm bị cấm.
  4. Practice 7 câu Part 1.15 slide · ~25 phút. Mỗi câu: 1 slide đề · 1 slide model band 6 highlight từ vựng.
  5. Sửa lỗi + bài về nhà + tổng kết.4 slide · ~10 phút.
Chào mừngMục tiêu

Learning Objectives

After this lesson, you’ll be able to do five things.

  1. Trả lời mỗi câu Part 1 trong 20–40 giây — không dưới 2 câu, không quá 1 phút.Bỏ thói quen Yes / No cụt; bỏ thói quen kể lể như essay.
  2. Chọn đúng 1 trong 3 khung — AREA, PPF, WH — tuỳ dạng câu hỏi.Không cần thuộc cả 3 — chỉ cần thấy đề là biết dùng cái nào.
  3. Cài 4–6 cụm “cứu cánh” tự nhiên trước, trong, và sau câu trả lời.Well · To be honest · The main reason is · For instance · On the other hand.
  4. Tự kéo dài bằng “Why? Because…” trong đầu cho mọi câu trả lời.Khi nói xong câu chính, tự hỏi “Why?” để bật ra câu tiếp theo.
  5. Tự chấm bản ghi âm theo 3 tiêu chí: độ dài · range tenses · specificity.Biết rõ mình đang ngắn vì lý do gì để tự sửa.
Phần I · Chẩn đoánChuẩn vàng

The golden rule · Part 1

Two to three sentences. Twenty to forty seconds. Every answer.

Tối thiểu
20″
~2 câu hoàn chỉnh. Dưới mức này = Yes/No reply, mất điểm FC.
Mục tiêu
30″
~3 câu: answer · reason · example / detail. Vừa đủ để show range.
Tối đa
40″
~4 câu. Vượt quá → examiner ngắt lời, không cộng điểm.

Phần 1 là hội thoại ngắn, không phải Part 2. Giám khảo cần đặt 10–12 câu trong 4–5 phút — không có thời gian cho monologue 1 phút.

Phần I · Chẩn đoánScore impact

Why short answers hurt you on three of four criteria

A short answer leaks score in three places at once.

FC · Fluency
Không đủ extended discourse
Examiner chấm fluency dựa trên các lượt nói có triển khai. Trả lời 1 câu = không có gì để chấm fluency → tự đẩy về band 5.
LR · Lexis
Không có chỗ chèn lexis
Không nói dài thì không có cơ hội dùng collocation, paraphrase, idiom — khoá luôn trần band LR.
GRA · Grammar
Không show được range
Một câu = một thì. Phải có 2–3 câu mới chen được past + present perfect + conditional → mới đủ điểm GRA 6+.
P · Pronunciation
Ảnh hưởng ít hơn
Đây là tiêu chí duy nhất không bị tổn thất nhiều — nhưng 3/4 tiêu chí kia đủ kéo overall xuống 0.5–1.0 band.
Phần I · Chẩn đoánSo sánh band

Same question — three answer levels

“Do you like coffee?” — three answers, three bands.

Band 5
“Yes, I do. I like it.”
7 từ · ~3 giây · cụt
Band 5.5
“Yes, I like coffee. I drink it every morning before work because it helps me wake up.”
~15 giây · 1 lý do · không ví dụ
Band 6.5
“Honestly, I’m a bit of a coffee addict. I usually have two cups a day — one black coffee first thing in the morning, and a Vietnamese egg coffee mid-afternoon when I need a pick-me-up. Without it I find it really hard to focus.”
~30 giây · answer + detail + reason + lexis nâng band
Phần I · Chẩn đoánHai cực sai

Two opposite failure modes

Avoid both extremes — silent and scripted.

Sai cực 1

Trả lời cụt

  • “Yes.” / “No, I don’t.” / “Maybe.”
  • Dưới 10 giây · 1 câu · không lý do.
  • Examiner phải đặt câu kế tiếp ngay → lượt thi nhanh, ít cơ hội ghi điểm.
Sai cực 2

Đọc essay học thuộc

  • Mở bài 3 câu rồi lan man 1 phút như Task 2.
  • Không phản ứng với câu hỏi cụ thể — đọc kịch bản.
  • Bị giám khảo cắt + giọng đều = mất điểm FC + P.

Đích đến nằm giữa: 2–3 câu tự nhiên, có mở rộng nhưng không kéo dài.

II
Stretch frameworks

Khung mở rộng · 15 slide

Three frameworks
+ a small bag of connectors.

A · AREA — Answer · Reason · Example · Alternative
B · PPF — Past · Present · Future
C · WH — Why · When · Where · Who · How
D · Connector kit + tense range + specificity
Phần II · Khung mở rộngTổng quan

Three frameworks · pick one per answer

Pick one framework — don’t mash all three.

A

AREA

Khi câu hỏi về sở thích, ý kiến, đánh giá. Dễ nhất — dạy đầu tiên.
Do you like / What do you think of…?
B

PPF

Khi câu hỏi về thói quen, sở thích lâu dài, hoạt động. Bonus: dùng được 3 thì.
Do you often / Have you always…?
C

WH

Khi câu hỏi quá rộng, không biết bắt đầu. Tự đặt câu hỏi WH cho chính mình.
Tell me about…

Một câu trả lời chỉ cần 1 khung. Lẫn cả 3 → câu nói rối, mất tự nhiên.

Phần II · Khung mở rộngAREA

Framework A · Answer · Reason · Example · Alternative

AREA — four moves in thirty seconds.

A
Answer
Trả lời thẳng — Yes / No / It depends — và một mệnh đề tóm ý.
R
Reason
Vì sao. Thường mở bằng because · the main reason is · what I love is…
E
Example
Một ví dụ cụ thể: tên, thời gian, lần gần nhất.
A
Alternative
Trường hợp ngược / so sánh / ngoại lệ — kéo dài thêm 5–8 giây tự nhiên.

Không bắt buộc đủ 4 bước. 3 bước (A-R-E) là chuẩn 6.0; bước thứ 4 nâng lên 6.5–7.0.

Phần II · Khung mở rộngAREA · ví dụ 1
Question~32 secondsAREA full · band 6.5

Do you like reading books?

A · AnswerYes, I’d say I’m a pretty avid reader.

R · ReasonThe main reason is that reading helps me switch off from work — it’s much more relaxing for me than scrolling on my phone.

E · ExampleFor instance, I usually read a chapter or two of a fiction novel before bed. I just finished The Alchemist last week.

A · AlternativeThat said, I still prefer physical books over e-books — I love the smell of paper.

Phần II · Khung mở rộngAREA · ví dụ 2
Question~28 secondsAREA short · band 6.0

Do you enjoy your job?

A · AnswerYes, for the most part I really do enjoy what I do — I work as a junior marketer at a small startup.

R · ReasonWhat I love most is that no two days are the same; one day I’m writing ad copy, the next I’m running campaigns on Facebook.

E · ExampleJust last month we launched a TikTok campaign that went a bit viral, and seeing the numbers go up was incredibly satisfying.

Chỉ 3 bước A-R-E mà vẫn đủ ~28 giây — không cần ép bước thứ 4 nếu đã đủ ý.

Phần II · Khung mở rộngPPF

Framework B · Past · Present · Future

PPF — bonus a tense range for free.

P
Present
Hiện tại bạn đang làm / dùng / chơi gì. I currently…
P
Past
Trước đây bạn đã từng — bây giờ thì sao? I used to… / I’ve done that since…
F
Future
Dự định / mong muốn / sẽ thử. I’m planning to / I’d love to…

Tự bonus: dùng đủ 3 thì giúp GRA dễ vượt band 6 — examiner chỉ cần nghe thấy range, không cần phức tạp.

Phần II · Khung mở rộngPPF · ví dụ
Question~30 secondsPPF full · band 6.5

Do you play any sports?

P · PresentI currently play badminton twice a week with a group of friends — usually on Tuesday and Thursday evenings.

P · PastI used to play football back in high school, but I stopped after I picked up a knee injury in my final year.

F · FutureI’m actually thinking of taking up tennis next year — a few of my colleagues play, and it looks like good fun.

Nghe thấy đủ present simple · past simple · present perfect · be going to trong 3 câu — GRA range ngay.

Phần II · Khung mở rộngWH-Expansion

Framework C · ask yourself five WH-questions

When you’re stuck — interrogate yourself.

Why?Tại sao bạn thích / không thích / chọn cái này?
When?Khi nào bạn làm việc đó? Lần đầu? Lần gần nhất?
Where?Ở đâu? Trong nhà / ngoài trời / online?
Who with?Một mình hay với ai? Bạn bè, gia đình, đồng nghiệp?
How (often / long)?Bao lâu một lần? Đã làm bao lâu rồi? Cách nào?
What if?Sẽ ra sao nếu không có cái đó? — câu giả định nâng band.

Mỗi câu trả lời chỉ cần trả lời 2 WH là đã đủ 2–3 câu. Tự đặt câu hỏi trong đầu, không nói thành tiếng.

Phần II · Khung mở rộngWH · ví dụ
Question~33 seconds2 WH expanded · band 6.5

Tell me about your hometown.

WhereI’m from Da Lat, a small city in the central highlands of Vietnam — about 300 kilometres north-east of Ho Chi Minh City.

What it’s likeIt’s famous for its cool climate all year round, pine forests, and a huge flower market — quite different from the rest of the country.

Why I like itWhat I love most is how laid-back it is. Even though tourism is growing, the pace of life is still much slower than in any big city.

Phần II · Khung mở rộngChọn khung

Quick decision · which framework to use

Two seconds to pick — match the question shape.

Luyện đến mức nghe câu hỏi xong, bộ não tự bật khung — không phải dừng lại nghĩ.

Phần II · Khung mở rộngMở câu

Opening — buy two seconds to think

Open with a natural filler — never silence.

Well, …Mở chung — không cam kết ý kiến nào trước.
Honestly, …Báo hiệu sắp nói thật / sắp chia sẻ cá nhân.
Actually, …Khi câu trả lời ngược với giả định / câu hỏi.
To be honest, …Tương tự honestly, dài hơn một chút — câu giờ thêm.
That’s a good question — …Dùng tiết kiệm — không phải câu nào cũng “good”.
Hmm, let me think — …Khi cần 2–3 giây thật sự — không lặp lại nhiều lần.

Không bắt đầu bằng “OK so…” — nghe như học sinh, không phải native.

Phần II · Khung mở rộngLý do · ví dụ

Reason · Example connectors

Glue your second sentence on — don’t restart.

Đưa lý do

Reason

  • The main reason is that…
  • This is mostly because…
  • What I love most about it is…
  • The thing is, …
Đưa ví dụ

Example

  • For instance, … · For example, …
  • Take last week — …
  • Just yesterday, I…
  • A good example would be…

Mỗi câu trả lời nên có ít nhất một reason hoặc example — không thì câu nói thiếu chiều sâu.

Phần II · Khung mở rộngTương phản · cảm xúc

Contrast · Emotion · Hedging

Last sentence — contrast or emotion.

Tương phản

Contrast

  • On the other hand, …
  • That said, …
  • Unlike most people, I…
  • Compared to X, I prefer…
Cảm xúc · giữ giọng

Emotion / hedging

  • I’d say… / I tend to…
  • I’m a bit of a … person
  • It’s actually one of my favourite…
  • I’d never give it up.

Trộn 1 cụm contrast hoặc emotion ở câu cuối → câu trả lời nghe trưởng thành, không phẳng.

Phần II · Khung mở rộngTense range

A 2–3 sentence answer can hold three tenses

Three sentences. Three tenses. Free GRA points.

Present simple
Thói quen hiện tại
I usually have… · I tend to… · I work as…
Past simple
Một ví dụ gần đây
Last week I went… · Yesterday I tried…
Present perfect
Kinh nghiệm tới nay
I’ve been doing this for… · I’ve never tried…
Future / conditional
Dự định · giả định
I’m planning to… · If I had time, I’d…

Một câu trả lời ngắn cụt = một thì duy nhất. Mở rộng = đa thì = GRA range tự nhiên.

Phần II · Khung mở rộngCụ thể hoá

Specific beats generic · always

Replace vague with specific.

I like music. ✗→ I’m really into indie rock — bands like Arctic Monkeys and Tame Impala. ✓
I have many hobbies. ✗→ My main hobbies are street photography and cooking Thai food. ✓
It is good. ✗→ It’s incredibly relaxing · fast-paced · nostalgic. ✓
A long time ago. ✗→ Around five years ago, just after I graduated. ✓
Many people. ✗→ Most of my colleagues · classmates · family members. ✓
Some places. ✗→ A few rooftop cafés near my flat in District 3. ✓

Một con số · một tên riêng · một địa danh — đủ kéo LR lên một bậc.

III
Drills

Bài tập tại lớp · 8 slide

Three drills
to build the stretch reflex.

D1 · Stretching ladder — kéo dài câu từ 1 lên 3 câu
D2 · Why-Because chain — giáo viên hỏi “Why?” liên tục
D3 · 30-second timer — bắt buộc nói liên tục 30 giây
+ Cụm bị cấm · cảnh báo chống quá dài
Phần III · DrillD1 · Stretching

Drill 1 · Stretching ladder

Same question — three rounds, growing longer.

  1. Round 1 · trả lời 1 câu.Học viên trả lời tự nhiên nhất — thường rất ngắn. Giáo viên bấm giờ, ghi số giây.
  2. Round 2 · thêm 1 lý do.Cùng câu hỏi · phải thêm because hoặc the main reason is…
  3. Round 3 · thêm ví dụ + cảm xúc.Cùng câu hỏi · phải có for instance + 1 tính từ cảm xúc cụ thể.

Mục tiêu: học viên cảm nhận được sự khác biệt giữa 3 mức độ — không cần giảng lý thuyết thêm.

Phần III · DrillD1 · ví dụ

Q: Do you like coffee?

Watch the ladder grow.

R1
“Yes, I do.”
3 từ · ~2s · ❌ cụt
R2
“Yes, I drink it every morning because it helps me wake up.”
12 từ · ~6s · ⚠ tạm
R3
“Yes, I’m actually a bit addicted to coffee. For instance, I have at least two cups a day, especially when I need to focus on work. Without it I feel totally sluggish.”
~32 giây · ✓ chuẩn band 6.5
Phần III · DrillD2 · Why-Because

Drill 2 · Why-Because chain

Teacher asks “Why?” until the student runs out of reasons.

  1. Học viên trả lời câu Part 1 bất kỳ — kể cả ngắn cũng được.Không sửa ngay. Để câu trả lời tự nhiên.
  2. Giáo viên hỏi “Why?” — học viên giải thích thêm.Mỗi lý do phải khác lý do trước — không lặp.
  3. Lặp tới khi học viên không nghĩ được lý do nữa (thường 4–5 vòng).Ghi lại tổng số lý do — đây là “stretch capacity” của học viên.
  4. Mục tiêu sau 2 tuần: tự hỏi “Why?” trong đầu — không cần giáo viên hỏi.Khi đó học viên sẽ tự kéo dài câu trả lời mà không cần nhắc.
Phần III · DrillD2 · transcript

Sample transcript · Q: Do you like your hometown?

Five rounds — until the student finds their voice.

Teacher
Do you like your hometown?
Student
Yes.
Teacher
Why?
Student
Because it’s peaceful.
Teacher
Why is it peaceful?
Student
Because there’s not much traffic and a lot of trees.
Teacher
Why do you like that?
Student
Because I can relax and breathe fresh air — it’s a real escape from the city.
Teacher
Why is escaping the city important?
Student
Because my job is quite stressful, so I need quiet weekends to recharge.

Học viên vừa kể ra 5 lý do mà chính bản thân không biết là có. Ghép lại = câu trả lời band 6.5.

Phần III · DrillD3 · 30s timer

Drill 3 · 30-second timer challenge

Set the timer. Speak till it beeps.

  1. Đặt đồng hồ chính xác 30 giây cho mỗi câu hỏi.Dùng Stopwatch trên điện thoại — bấm cùng lúc với câu đầu tiên.
  2. Học viên bắt buộc nói liên tục đến khi hết giờ.Im lặng ≥ 3 giây = không tính lượt; làm lại.
  3. Ghi âm bản nói. Nghe lại 1 lần, đánh dấu chỗ ngắt.Mỗi chỗ ngắt → ghi nhanh 1 cụm “cứu cánh” có thể chèn vào.
  4. Tăng dần lên 40 giây, rồi xuống 25 giây.Mục tiêu: chủ động cảm được độ dài 30 giây mà không cần nhìn đồng hồ.

Sau 2 tuần luyện, học viên sẽ biết “Bao nhiêu là đủ” mà không cần đếm.

Phần III · DrillCụm cấm

Never say these · they end the answer too soon

Six phrases that close the door.

×
“Yes.” / “No.”Trả lời 1 từ — examiner phải đặt câu tiếp ngay, mất cơ hội ghi điểm.
×
“I like it.”Không nói được vì sao thích → LR + GRA đều flat.
×
“It’s good.” / “It’s nice.”Adjective generic — band 4 lexis. Thay bằng tính từ cụ thể.
×
“Maybe.”Né câu hỏi — examiner đọc ra ngay sự thiếu tự tin.
×
“I don’t know.”Cấm tuyệt đối ở Part 1. Đề luôn về cuộc sống bạn — phải biết.
×
“It depends.” [rồi im]Mở đầu rất hay nếu bạn nói tiếp “depends on…”. Im sau đó = mất điểm.
Phần III · DrillĐừng quá đà

The other side of the cliff · don’t over-stretch

Stretching is good — monologuing is not.

Nên

20–40 giây · 2–3 câu

  • Đủ thể hiện range mà không kéo dài lượt.
  • Examiner kịp đặt 10–12 câu trong Part 1.
  • Giữ nhịp hội thoại tự nhiên.
Tránh

≥ 60 giây / câu

  • Examiner bắt buộc cắt lời — bị trừ FC.
  • Nghe như đọc essay học thuộc → trừ thêm P.
  • Ít câu hỏi hơn trong 4–5 phút → giảm cơ hội ghi điểm.

Cảm giác “ngắn cụt” và “quá dài” đều là thiếu calibration. Drill 3 (30s timer) sửa cả hai.

IV
Practice

7 câu Part 1 phổ biến · 15 slide

Practice
question + lexis kit + drill activity.

01 · Hometown
02 · Work / Study
03 · Free time
04 · Food & cooking
05 · Weather
06 · Technology
07 · Mornings
Phần IV · PracticeHometown

Question · 01 · Hometown

Examiner

What do you like most about your hometown?

Suggested framework
  • AREA — Answer · Reason · Example · Alternative
  • Mở bằng The thing I love most…
  • Chèn ít nhất 1 con số / 1 tên riêng
Lexis kit · từ vựng có thể dùng
Tính từ miêu tả nơi
  • laid-back · nhẹ nhàng
  • bustling · náo nhiệt
  • picturesque · như tranh
  • scenic · cảnh đẹp
  • vibrant · sôi động
  • peaceful · yên bình
Cụm thường dùng
  • be famous for · nổi tiếng vì
  • the pace of life · nhịp sống
  • all year round · quanh năm
  • a real escape · chỗ trốn thật sự
  • off the beaten track · ít người biết
  • a mini holiday · như đi nghỉ

Mục tiêu: 25–35 giây · 2–3 câu.

Phần IV · PracticeHometown · drill

Activity · Stretching ladder · Q01

Same question — three growing rounds.

  1. Round 1 · ~10 giây · 1 câu.Mở bằng cấu trúc “The thing I love most about X is…” — chỉ Answer, chưa cần lý do.
  2. Round 2 · ~20 giây · 2 câu.Thêm Reason bằng because / the reason is… + bắt buộc chèn 1 tính từ trong Lexis kit (laid-back · scenic · vibrant…).
  3. Round 3 · ~30 giây · 3 câu · ghi âm.Thêm 1 Example cụ thể (mốc thời gian / hoạt động). Ghi âm bản này, nghe lại — đánh dấu chỗ ngắt và chỗ lặp từ.

Pair check (nếu có 2 học viên): A nói xong, B đếm số tính từ + cụm phrase đã dùng trong Lexis kit — target ≥ 3.

Phần IV · PracticeWork / Study

Question · 02 · Work / Study

Examiner

Do you work or are you a student?

Suggested framework
  • Mini-AREA — Answer specific role + Reason + Future
  • Không lặp lại câu hỏi nguyên văn
  • Nêu chức danh + 1 chi tiết về công việc / ngành học
Lexis kit · từ vựng có thể dùng
Chức danh · động từ
  • a full-time marketer · marketer toàn thời gian
  • a recent graduate · sinh viên mới ra trường
  • a freelancer · làm tự do
  • handle campaigns · phụ trách chiến dịch
  • juggle deadlines · ôm nhiều deadline
  • report to (a manager) · báo cáo lên
Phrase ghi điểm
  • no two days are the same · không ngày nào giống ngày nào
  • work-life balance · cân bằng công việc – cuộc sống
  • a steep learning curve · học hỏi rất nhanh
  • climb the career ladder · thăng tiến
  • pursue a master’s · học thạc sĩ
  • get my hands dirty · trực tiếp làm

Mục tiêu: 20–30 giây · 2 câu là đủ — đây là câu mở đầu, không kéo dài.

Phần IV · PracticeWork · drill

Activity · Three-role rotation · Q02

One question — three different roles.

  1. Round 1 · trả lời thật.Đúng nghề / ngành hiện tại của bạn. Mục tiêu: 20–25s · 2 câu · nêu chức danh + 1 chi tiết.
  2. Round 2 · trả lời như thể là a freelancer.Đổi role nhưng giữ structure. Bắt buộc dùng phrase juggle multiple projects · work from home · be my own boss.
  3. Round 3 · trả lời như thể là a final-year student.Bắt buộc dùng pursue a master’s · a steep learning curve · about to graduate.

Self-check: sau 3 vòng, kiểm tra đã dùng đủ Present + Present perfect + Future / be going to chưa.

Phần IV · PracticeFree time

Question · 03 · Free time

Examiner

What do you usually do in your free time?

Suggested framework
  • PPF — Present · Past · Future
  • Nêu ít nhất 2 hoạt động cụ thể (không chỉ “read books”)
  • Chèn 1 cụm tần suất: twice a week · most weekends · whenever I can
Lexis kit · từ vựng có thể dùng
Hoạt động cụ thể
  • street photography · nhiếp ảnh đường phố
  • baking · làm bánh
  • journaling · viết nhật ký
  • cycling · đạp xe
  • gardening · làm vườn
  • binge-watching · cày phim
  • gaming · chơi game
Tần suất · cảm xúc
  • twice a week · 2 lần / tuần
  • most weekends · hầu hết cuối tuần
  • whenever I can · bất cứ khi nào có thể
  • religiously · đều đặn
  • unwind · thư giãn
  • switch off · cắt khỏi công việc
  • recharge my batteries · sạc lại năng lượng

Mục tiêu: 30 giây · 3 câu · ≥ 2 thì.

Phần IV · PracticeFree time · drill

Activity · Why-Because chain · Q03

Teacher keeps asking “Why?” until the student runs dry.

  1. Round 1 · trả lời câu chính.Học viên trả lời tự nhiên với 1 hoạt động + 1 tần suất từ Lexis kit. Không cần dài.
  2. Round 2 · GV hỏi “Why do you enjoy that?”Học viên đưa lý do 1 — lý do thường về cảm xúc (it helps me unwind…).
  3. Round 3 · GV hỏi “Why is that important?”Lý do 2 — đi sâu hơn (my job is quite stressful…).
  4. Round 4 · GV hỏi “And what would happen if you couldn’t?”Câu giả định → bonus conditional + cảm xúc kép.

Ghép 4 round lại → bản nói ~45s với 3 lý do khác nhau · không thuộc lòng, hoàn toàn tự sản xuất.

Phần IV · PracticeFood

Question · 04 · Food & cooking

Examiner

Do you enjoy cooking?

Suggested framework
  • AREA — đặc biệt mạnh phần Alternative (so sánh nấu vs đi ăn ngoài)
  • Chèn ít nhất 1 tính từ giác quan: aromatic · spicy · comforting
  • Một tên món ăn cụ thể
Lexis kit · từ vựng có thể dùng
Động từ nấu nướng
  • whip up · nấu nhanh
  • simmer · ninh nhẹ
  • marinate · ướp
  • stir-fry · xào
  • follow a recipe · theo công thức
  • cook from scratch · nấu từ đầu
Tính từ + phrase
  • aromatic · thơm nức
  • mouth-watering · ngon chảy nước miếng
  • hearty · đậm đà no bụng
  • a home-cooked meal · bữa nhà nấu
  • order in · gọi đồ về
  • a picky eater · kén ăn
  • a foodie · người sành ăn

Mục tiêu: 28–34 giây.

Phần IV · PracticeFood · drill

Activity · 5-sense layering · Q04

Add one sensory layer each round.

  1. Round 1 · trả lời cơ bản.Yes / No + 1 lý do. Không chèn tính từ giác quan nào. Ghi thời gian.
  2. Round 2 · bắt buộc chèn ≥ 2 tính từ giác quan.Chọn từ Lexis kit: aromatic · mouth-watering · hearty. So thời gian với round 1 — thường dài hơn 5–8s.
  3. Round 3 · thêm tên 1 món + 1 phrase so sánh.Vd: “cooking from scratch vs ordering in”. Bonus: chèn 1 động từ nấu (whip up · simmer · stir-fry).

Self-check: nghe lại round 3 — có “show” được mùi vị thay vì chỉ “say good” không?

Phần IV · PracticeWeather

Question · 05 · Weather

Examiner

What kind of weather do you prefer?

Suggested framework
  • AREA — Answer + lý do cá nhân + ví dụ + ngoại lệ
  • Chèn 2 tính từ thời tiết: crisp · humid · chilly · scorching
  • Câu giả định If I could choose… nâng GRA
Lexis kit · từ vựng có thể dùng
Tính từ thời tiết
  • crisp · se lạnh dễ chịu
  • scorching · cháy da
  • humid · oi ẩm
  • chilly · lạnh nhẹ
  • drizzly · mưa lất phất
  • sweltering · oi bức
  • mild · ôn hoà
  • balmy · ấm áp dễ chịu
Phrase + verb
  • drenched in sweat · ướt đẫm mồ hôi
  • a cold snap · đợt rét đột ngột
  • the monsoon season · mùa mưa
  • pour down · mưa như trút
  • clear blue skies · trời quang đãng
  • layer up · mặc nhiều lớp

Mục tiêu: 28–35 giây.

Phần IV · PracticeWeather · drill

Activity · Conditional booster · Q05

Stretch with an If-clause + a comparison.

  1. Round 1 · present simple đơn thuần.Trả lời ngắn theo dạng “I prefer X weather because…”. Chỉ 1 thì.
  2. Round 2 · thêm câu If-conditional.Mở bằng “If I could choose, I’d go for…” hoặc “If I had to live in one climate forever…” — GRA range ngay.
  3. Round 3 · so sánh với 1 thời tiết khác.Dùng unlike · whereas · compared to. Bắt buộc chèn ≥ 3 tính từ trong Lexis kit.

Self-check: round 3 phải có cả present simple + conditional + comparison. Nếu thiếu, làm lại.

Phần IV · PracticeTechnology

Question · 06 · Technology

Examiner

How often do you use your smartphone?

Suggested framework
  • WH expansion — How often + What for + Why
  • Chèn 1 con số cụ thể (giờ / ứng dụng / lần)
  • Có thể đưa cảm xúc trái chiều: tiện · nhưng phụ thuộc
Lexis kit · từ vựng có thể dùng
Thói quen điện thoại
  • screen time · thời lượng dùng màn hình
  • scroll mindlessly · lướt vô thức
  • doom-scroll · lướt tin tiêu cực
  • glued to my phone · dán mắt vào điện thoại
  • swipe through · vuốt qua
  • check notifications · check thông báo
Giải pháp · cảm xúc
  • a digital detox · cai công nghệ
  • go offline · ngắt mạng
  • cut down on screen time · giảm thời lượng
  • notifications keep pinging · thông báo liên tục
  • runs through the phone · phụ thuộc điện thoại
  • feel hooked · bị nghiện

Mục tiêu: 28–34 giây.

Phần IV · PracticeTech · drill

Activity · 30s timer + follow-up · Q06

Speak till the beep — then take a curveball.

  1. Round 1 · 30-second timer.Đặt stopwatch · học viên nói liên tục đến khi hết giờ · im > 3s = làm lại.
  2. Round 2 · GV ném follow-up.Sau khi học viên trả lời, GV hỏi ngay “Do you think that’s too much?” hoặc “What would happen if you lost your phone for a day?”
  3. Round 3 · ghi âm + nghe lại.Đánh dấu mọi cụm trong Lexis kit đã dùng. Target: ≥ 4 cụm trên tổng 2 round.

Mục đích follow-up: ép học viên chuyển từ thì hiện tại (thói quen) sang giả định / cảm xúc — tránh nói flat.

Phần IV · PracticeMornings

Question · 07 · Mornings & routine

Examiner

Are you a morning person or a night owl?

Suggested framework
  • AREA + tense range (Past habit vs Present)
  • Idiom có sẵn trong câu hỏi: morning person · night owl — không lặp lại y nguyên
  • 1 chi tiết cụ thể giờ thức / hoạt động sáng
Lexis kit · từ vựng có thể dùng
Idiom giờ giấc
  • an early riser · người dậy sớm
  • a morning person · người làm tốt buổi sáng
  • a night owl · cú đêm
  • at the crack of dawn · sáng sớm tinh mơ
  • sleep in · ngủ nướng
  • hit snooze · bấm hoãn báo thức
Verb + phrase
  • get going · bắt đầu một ngày
  • freshen up · vệ sinh cá nhân
  • in a rush · vội
  • take it slow · từ từ
  • prep for the day · chuẩn bị
  • my brain is the sharpest · đầu óc minh mẫn nhất

Mục tiêu: 28–34 giây.

Phần IV · PracticeMornings · drill

Activity · Opposite role · Q07

Once as yourself — once as your opposite.

  1. Round 1 · trả lời thật.Mô tả thói quen thật của bạn. Bắt buộc dùng 1 idiom giờ giấc (early riser · night owl · sleep in).
  2. Round 2 · đảo ngược.Nếu thật là night owl → giả như morning person và ngược lại. Phải dùng tense range: used to · I usually · I’d…
  3. Round 3 · phản tư.Tự trả lời: lần nào dễ nói hơn? Vì sao? Đây là dấu hiệu Lexis nào còn yếu cần luyện thêm.

Mục đích đảo role: ép sản xuất ngôn ngữ — không phải đọc thuộc câu chuyện của chính mình.

Phần V · Sửa lỗiTránh

Common slips · Part 1 stretching

Five common stretch mistakes.

×

Kéo dài bằng lặp ý

“I like it, I really like it, I like it a lot.” — dài nhưng không có chiều sâu, vẫn band 5 LR.

×

Mở 3 câu “Well · Hmm · Let me think” liên tiếp

1 filler là đủ — nhiều quá nghe lúng túng, mất FC.

×

Kéo quá đà thành 1 phút

Examiner cắt giữa câu → trừ FC; mất luôn câu hỏi tiếp theo.

×

Bịa ví dụ không tự nhiên

“For example, last Sunday I met the President.” — examiner đọc ra ngay là kịch bản học thuộc.

×

Quên trả lời câu chính

Nói ví dụ + lý do trước, quên Yes/No → câu trả lời lan man, mất coherence.

Phần V · Bài về nhàLịch 7 ngày

Homework · 7 days · 10–15 phút mỗi ngày

Five sessions to cement the reflex.

  1. Day 1 · Stretching ladder soloChọn 5 câu Part 1 bất kỳ · trả lời 3 vòng mỗi câu (1 câu → 2 câu → 3 câu) · ghi âm vòng 3.
  2. Day 2 · Why-Because chain tự hỏi5 câu mới · sau mỗi câu trả lời, tự hỏi “Why?” 3 lần trong đầu, mỗi vòng phải có lý do khác.
  3. Day 3 · 30-second timer challenge10 câu · đặt timer · phải nói liên tục đến khi hết giờ. Đánh dấu câu nào im > 3 giây.
  4. Day 4 · Lexical upgradeNghe lại bản ghi Day 1 — đánh dấu mọi good · nice · I like it. Thay bằng từ cụ thể hơn, ghi vào sổ.
  5. Day 5 · Mock Part 1 đầy đủ12 câu thật (lấy từ Cambridge 18/19) · giữ nhịp 25–35 giây/câu · tổng buổi ~5 phút · ghi âm + tự chấm.
Phần V · Tổng kếtTakeaways

Remember

Four things to take away.

Rule
2–3 câu · 20–40 giây · mỗi câu Part 1. Không cụt, không essay.
Framework
AREA cho ý kiến · PPF cho thói quen · WH khi câu hỏi rộng.
Reflex
Tự hỏi “Why?” trong đầu — đó là cú đẩy mở rộng tự nhiên nhất.
Next lesson
Part 2 long turn — cue card + PEEL (xem Lesson 02).

Stop short.
Speak through.

Lesson 03 · Speaking Part 1 · IELTS Academy