IELTS Reading · Lesson 03 · Cambridge 19

Industrial
Revolution.

Warm-up từ vựng & ngữ pháp → rồi mới vào đề · Test 2 · Passage 1
Thông tin buổi học
Nguồn
Cambridge 19 · Test 2
Phần
Reading Passage 1
Chủ đề
Cách mạng công nghiệp Anh
Dạng câu
Note completion · T/F/NG
Warm-up
Từ vựng + 2 điểm ngữ pháp
Band mục tiêu
5.5 → 6.5

Trình tự buổi học

Warm-up trước, làm đề sau.

  1. Warm-up từ vựng theo chủ đề.2 slide · công nghiệp/máy móc + dệt may/luyện sắt/xã hội.
  2. Warm-up ngữ pháp.2 slide · câu bị động + so sánh/quá khứ — dày đặc trong bài lịch sử.
  3. Vào đề.Đọc Passage 1 trong sách Cam 19 (Test 2, tr.40–41) · ~20 phút.
  4. Chiến lược 2 dạng câu.Note completion ONE WORD ONLY (Q1–7) → T/F/NG (Q8–13).
  5. Chữa chi tiết.Giải thích từng câu — đặc biệt 4 câu NG/FALSE dễ nhầm.
A
Warm-up

Phần A · Khởi động

Từ vựng & ngữ pháp

A1 · Từ vựng — công nghiệp & máy móc
A2 · Từ vựng — dệt may, luyện sắt & xã hội
A3 · Ngữ pháp — câu bị động
A4 · Ngữ pháp — so sánh & quá khứ

A1 · Từ vựng chủ đề · Công nghiệp & máy móc

Thời đại hơi nước

Industrial Revolution n
cuộc cách mạng công nghiệp
steam engine n
động cơ hơi nước
piston n
pít-tông — chuyển động tịnh tiến trong xy-lanh
rotary motion n
chuyển động quay (nhờ bánh răng)
coal · mine n
than đá · mỏ than (nguồn nhiên liệu)
locomotive n
đầu máy xe lửa chạy hơi nước
factory · mass production n
nhà máy · sản xuất hàng loạt
mechanised adj
được cơ giới hóa (thay sức người bằng máy)

A2 · Từ vựng chủ đề · Dệt may, luyện sắt & xã hội

Từ nhà xưởng tới đô thị

textile · cottage industry n
ngành dệt · nghề thủ công tại nhà
spinning jenny · power loom n
máy kéo sợi · máy dệt chạy máy
labour n
lao động, nhân công (Anh-Anh: labour)
smelting · coke n
luyện (quặng) · than cốc thay than củi
railway · canal n
đường sắt · kênh đào (vận chuyển)
urbanisation n
đô thị hóa
sanitation n
điều kiện vệ sinh / hệ thống thoát nước
the Luddites n
nhóm thợ phá máy phản đối cơ giới hóa

7/13 đáp án nằm đúng vùng từ vựng này — học trước thì "nghe quen" khi gặp trong bài.

A3 · Ngữ pháp xuất hiện · Câu bị động

Bị động — kể chuyện quy trình & lịch sử

Bài lịch sử công nghiệp đầy bị động: ai làm không quan trọng bằng việc gì xảy ra. Nhận diện giúp đọc nhanh và điền Note completion đúng.

be + Vpast participle (+ by ...)
CHỦ THỂ chịu tác động đứng đầu · "by + người làm" thường lược
  • Goods were transported between Manchester and Liverpool.
  • Iron ore is smelted with coke.
  • Machine-breaking was made punishable by death.
  • Ned Ludd was rumoured to have wrecked a machine.

A4 · Ngữ pháp xuất hiện · So sánh & quá khứ

Hai cấu trúc còn lại

So sánh hơn / nhất
-er / more · the -est · far more …
  • a cheaper energy source
  • metals of a higher quality
  • made it far more efficient
  • relatively little labour was required
Quá khứ kể lịch sử
V2 + mốc thời gian · began in · grew rapidly
  • the Revolution began in the mid-1700s
  • demand for coal grew rapidly
  • Watt started to adapt the engine
  • the resistance had vanished by 1813

Năm tháng + bị động là "khung xương" của mọi bài đọc lịch sử — gặp lại y hệt ở Listening & Writing.

B
Practice

Phần B · Vào đề

Reading Passage 1

Đọc trong sách: Cam 19 · Test 2 · tr.40–41
Q1–7 · Note completion · ONE WORD ONLY
Q8–13 · True / False / Not Given
20 phút · 13 câu

Đề · Tổng quan passage

"The Industrial Revolution in Britain"

Mở sách Cambridge 19 · Test 2 · Passage 1 (tr.40–41). Bài đi theo từng ngành: hơi nước (Newcomen → Watt → piston) → than & giao thông (locomotive, kênh đào) → dệt may (cottage industry → spinning jenny) → luyện sắt (coke) → truyền thông (telegraphy) → đô thị hóa & Luddites.

Tên & mốc cần lưu
  • Newcomen · Watt · Boulton · Trevithick
  • Cooke & Wheatstone · Morse · Ned Ludd
  • 1700s · 1830s · 1779 · 1811 · 1813
Cách đọc cho dạng này
  • Note theo từng tiểu mục (Steam / Textile / Iron…)
  • Note đi đúng thứ tự bài — định vị nhanh
  • Gạch chân tên riêng + số + năm

Q1–7 · Chiến lược Note completion

ONE WORD ONLY — bốn bước

  1. Đoán loại từ trước khi đọc.Mỗi chỗ trống là danh từ / số? Nhìn từ đứng quanh chỗ trống và tiểu mục.
  2. Bám tiểu mục để định vị.Steam power → Textile → Iron → Communications → Urbanisation, đúng thứ tự bài.
  3. Lấy đúng MỘT từ trong bài.Chép nguyên dạng từ trong passage, không đổi, không thêm.
  4. Soát chính tả.sanitation, labour (Anh-Anh) dễ viết nhầm. Cả "labour/labor" đều được chấp nhận.

Q8–13 · Chiến lược True / False / Not Given

Ba quy tắc vàng

TRUE
  • bài xác nhận ý này (dù diễn đạt khác)
  • tìm được câu khớp nghĩa
FALSE
  • bài nói ngược lại
  • có câu mâu thuẫn trực tiếp
NOT GIVEN
  • bài im lặng về ý này
  • không xác nhận, không phủ nhận

Mẹo phân biệt: hỏi "bài có câu nào NÓI NGƯỢC không?" → có = FALSE, không = NOT GIVEN. Đừng suy diễn ngoài bài.

Đáp án · Q1–7 · Note completion + paraphrase

Chữa Q1–7 — nối bài ↔ chỗ trống

Câu
Trong bài (paraphrase)
Đáp án
1
"strokes of the piston … gear mechanism → rotary"
piston
2
"demand for coal … to run the factories"
coal
3
"small workshops or even homes"
workshops
4
"relatively little labour was required"
labour
5
"metals … of a higher quality"
quality
6
"expansion of the railways from the 1830s"
railway(s)
7
"inadequate sanitation"
sanitation

Câu hỏi diễn đạt khác bài ("better ___" = of a higher quality) nhưng đáp án phải là từ nguyên trong bài.

Đáp án · Q8–13 · giải thích chi tiết

Chữa Q8–13 — vì sao?

8
Bài nói tàu hơi nước chở hàng dọc kênh đào, nhưng không nói mạng lưới kênh "mở rộng nhanh để chở nhiều hơn". Không có thông tin so sánh.
NOT GIVENbài im lặng
9
Câu hỏi: chi phí ngành sắt tăng khi dùng coke. Bài nói phương pháp coke cheaper (rẻ hơn) → ngược lại.
FALSEbài nói ngược
10
Câu hỏi so sánh hệ thống Morse "đáng tin hơn" Cooke & Wheatstone. Bài không so sánh độ tin cậy giữa hai hệ thống.
NOT GIVENkhông so sánh
11
Bài: công nghiệp hóa cải thiện đời sống tầng lớp trung-thượng lưu, nhưng many poor people continued to struggle → lợi ích giới hạn ở một số nhóm.
TRUE
12
Luddites (thợ dệt lành nghề) feared … robbing them of their livelihood → tin rằng máy mới gây mất việc.
TRUE
13
Bài kể Luddites bị bắt/treo cổ gần Huddersfield, nhưng không nói dân địa phương có thông cảm với họ.
NOT GIVENbài im lặng

Điểm khó · FALSE hay NOT GIVEN?

Bài này có 1 FALSE & 3 NOT GIVEN

Đa số học viên mất điểm vì chọn FALSE khi đáp án là NOT GIVEN. Bí quyết: chỉ chọn FALSE khi tìm được câu mâu thuẫn trực tiếp trong bài.

Q9 = FALSE (tìm được câu ngược)
  • Hỏi: chi phí tăng
  • Bài: coke "cheaper" = rẻ hơn
  • Có mâu thuẫn rõ → FALSE
Q8/Q10/Q13 = NOT GIVEN (bài im lặng)
  • Q8: không nói kênh "mở rộng nhanh"
  • Q10: không so sánh độ tin cậy 2 hệ thống
  • Q13: không nói dân thông cảm Luddites

Chốt buổi học

Mang về ba điều

Từ vựng
Học bộ từ công nghiệp trước → định vị đáp án Note completion nhanh.
Ngữ pháp
Bị động + năm tháng = khung của bài lịch sử; theo dõi "việc gì xảy ra".
FALSE vs NG
FALSE chỉ khi có câu MÂU THUẪN; bài im lặng = NOT GIVEN.
Note completion
ONE WORD ONLY · chép nguyên từ trong bài · soát chính tả.

13 câu.

Warm-up xong · mở sách Cam 19 Test 2 tr.40 & bấm giờ 20 phút