Phần A · Khởi động
Trình tự buổi học
Phần A · Khởi động
A1 · Từ vựng chủ đề · Bộ phận & vật liệu cây vợt
A2 · Từ vựng chủ đề · Động từ "cải tiến / thay đổi"
Mẹo: 8/13 đáp án nằm đúng vùng từ vựng này — học trước thì "nghe quen" khi gặp trong bài.
A3 · Ngữ pháp xuất hiện · Câu bị động
Passage này nói về vợt chứ không về ai làm, nên tác giả dùng bị động liên tục. Nhận ra cấu trúc này giúp đọc nhanh và làm Note completion chính xác.
A4 · Ngữ pháp xuất hiện · So sánh & quá khứ
"the former / the latter" = "cái trước / cái sau" — bẫy hay gặp khi nối thông tin.
Phần B · Vào đề
Đề · Tổng quan passage
Mở sách Cambridge 19 · Test 1 · Passage 1 (tr.16–17). Bài kể quá trình cây vợt được cải tiến: từ khung gỗ + dây ruột tự nhiên → dây tổng hợp (nylon/Kevlar/co-polyester) và các tinh chỉnh khung (tạ chì, cán, lớp sơn). Tên cần lưu: Werner Fischer (vợt "spaghetti"), Pete Sampras, Mike & Bob Bryan, Gonçalo Oliveira.
Q1–7 · Chiến lược True / False / Not Given
Thông tin trong câu khớp với bài (dù diễn đạt khác). Tìm được câu xác nhận.
Bài nói ngược lại. Có câu trong bài mâu thuẫn trực tiếp với phát biểu.
Bài không nhắc tới ý này. Không tìm được câu xác nhận lẫn câu phủ nhận.
Bẫy: thấy từ giống trong bài chưa chắc đúng — phải khớp ý, không phải khớp từ. Không suy diễn theo hiểu biết ngoài bài.
Q8–13 · Chiến lược Note completion
Đáp án · Q1–7 · True / False / Not Given
Đáp án · Q8–13 · Note completion + paraphrase
Câu hỏi dùng từ khác ("metal put into frames" = lead weights) nhưng đáp án phải là từ nguyên trong bài.
Chốt buổi học