IELTS Reading · Lesson 02 · Cambridge 19

Tennis
rackets.

Warm-up từ vựng & ngữ pháp → rồi mới vào đề · Test 1 · Passage 1
Thông tin buổi học
Nguồn
Cambridge 19 · Test 1
Phần
Reading Passage 1
Chủ đề
Cải tiến vợt tennis
Dạng câu
T/F/NG · Note completion
Warm-up
Từ vựng + 2 điểm ngữ pháp
Band mục tiêu
5.5 → 6.5

Trình tự buổi học

Warm-up trước, làm đề sau.

  1. Warm-up từ vựng theo chủ đề.2 slide · bộ phận cây vợt + động từ "cải tiến". Gặp lại đúng các từ này trong bài.
  2. Warm-up ngữ pháp.2 slide · câu bị động + so sánh/quá khứ — hai cấu trúc dày đặc trong passage.
  3. Vào đề.Đọc Passage 1 trong sách Cam 19 (Test 1, tr.16–17) · ~20 phút.
  4. Chiến lược 2 dạng câu.T/F/NG (Q1–7) + Note completion ONE WORD ONLY (Q8–13).
  5. Chữa đáp án + phân tích paraphrase.Vì sao đúng — nối từ trong bài với từ trong câu hỏi.
A
Warm-up

Phần A · Khởi động

Từ vựng & ngữ pháp

A1 · Từ vựng — bộ phận cây vợt
A2 · Từ vựng — động từ cải tiến
A3 · Ngữ pháp — câu bị động
A4 · Ngữ pháp — so sánh & quá khứ

A1 · Từ vựng chủ đề · Bộ phận & vật liệu cây vợt

Gọi tên cây vợt

racket frame n
khung vợt — phần cứng bao quanh mặt dây
string bed n
mặt lưới dây — nơi bóng tiếp xúc
(natural) gut n
dây ruột tự nhiên, từ intestines (ruột) động vật
synthetic strings n
dây tổng hợp: nylon, Kevlar, co-polyester
tension n
độ căng của dây vợt
topspin n
độ xoáy lên của bóng
grip · handle n
phần quấn cán · cán vợt
lead weights n
tạ chì gắn thêm vào khung để chỉnh trọng lượng
durable adj
bền — đối nghĩa với mau hỏng
hybrid set-up n
cách lên dây phối hợp 2 loại dây

A2 · Từ vựng chủ đề · Động từ "cải tiến / thay đổi"

Nói về sự thay đổi

to modify · modification v/n
cải tiến, chỉnh sửa
to customise v
tùy chỉnh theo ý người dùng
to adjust v
điều chỉnh (độ căng, trọng lượng)
to attribute X to Y v
cho rằng X là nhờ Y · serve power attributed to weights
to enhance v
tăng cường, cải thiện chất lượng
to revolutionise v
tạo cách mạng, thay đổi triệt để
to ban v
cấm — was banned by the federation
to generate v
tạo ra (lực, độ xoáy)

Mẹo: 8/13 đáp án nằm đúng vùng từ vựng này — học trước thì "nghe quen" khi gặp trong bài.

A3 · Ngữ pháp xuất hiện · Câu bị động

Bị động — vì người làm không quan trọng

Passage này nói về vợt chứ không về ai làm, nên tác giả dùng bị động liên tục. Nhận ra cấu trúc này giúp đọc nhanh và làm Note completion chính xác.

be + Vpast participle (+ by ...)
CHỦ THỂ chịu tác động đứng đầu · "by + người làm" thường bị lược
  • The racket was banned by the federation.
  • Strings are made from three materials.
  • The weight is adjusted during manufacturing.
  • His serving power was attributed to the added weights.

A4 · Ngữ pháp xuất hiện · So sánh & quá khứ

Hai cấu trúc còn lại

So sánh hơn / nhất
-er / more · the -est / the most · X% greater than Y
  • cheaper and more durable
  • the most widely used synthetic
  • spin is 25% greater than natural gut
  • the former … far more common than the latter
Quá khứ kể lịch sử
V2 + mốc thời gian · date back to · in the 1990s
  • modifications date back to the 1970s
  • Fischer started playing with it
  • this all changed in the early 1990s
  • Caesar was captured (bị động + quá khứ)

"the former / the latter" = "cái trước / cái sau" — bẫy hay gặp khi nối thông tin.

B
Practice

Phần B · Vào đề

Reading Passage 1

Đọc trong sách: Cam 19 · Test 1 · tr.16–17
Q1–7 · True / False / Not Given
Q8–13 · Note completion · ONE WORD ONLY
20 phút · 13 câu

Đề · Tổng quan passage

"The tennis racket and how it has changed"

Mở sách Cambridge 19 · Test 1 · Passage 1 (tr.16–17). Bài kể quá trình cây vợt được cải tiến: từ khung gỗ + dây ruột tự nhiêndây tổng hợp (nylon/Kevlar/co-polyester) và các tinh chỉnh khung (tạ chì, cán, lớp sơn). Tên cần lưu: Werner Fischer (vợt "spaghetti"), Pete Sampras, Mike & Bob Bryan, Gonçalo Oliveira.

Bố cục
  • Đoạn đầu: cú thay đổi nổi tiếng + ý chính
  • Giữa bài: 2 nhóm — dây (string bed) vs khung (frame)
  • Cuối bài: ví dụ tay vợt cụ thể
Cách đọc cho dạng này
  • Đọc lướt lấy ý từng đoạn trước
  • Gạch chân tên riêng + số + năm
  • Câu hỏi bám sát thứ tự bài

Q1–7 · Chiến lược True / False / Not Given

Phân biệt FALSE và NOT GIVEN

TRUE

Thông tin trong câu khớp với bài (dù diễn đạt khác). Tìm được câu xác nhận.

FALSE

Bài nói ngược lại. Có câu trong bài mâu thuẫn trực tiếp với phát biểu.

NOT GIVEN

Bài không nhắc tới ý này. Không tìm được câu xác nhận lẫn câu phủ nhận.

Bẫy: thấy từ giống trong bài chưa chắc đúng — phải khớp ý, không phải khớp từ. Không suy diễn theo hiểu biết ngoài bài.

Q8–13 · Chiến lược Note completion

ONE WORD ONLY — bốn bước

  1. Đoán loại từ trước khi đọc.Mỗi chỗ trống là danh từ / số / động từ? Nhìn từ đứng quanh chỗ trống.
  2. Định vị bằng từ khóa + tên riêng.Note đi theo thứ tự bài — Bryan → Fischer → Sampras → Oliveira.
  3. Lấy đúng MỘT từ trong bài.ONE WORD ONLY: chép nguyên dạng từ trong passage, không đổi, không thêm.
  4. Soát chính tả.Sai 1 ký tự = mất điểm. intestines, topspin dễ viết nhầm.

Đáp án · Q1–7 · True / False / Not Given

Chữa Q1–7

Q1
FALSE
Q2
FALSE
Q3
NOT GIVEN
Q4
FALSE
Q5
NOT GIVEN
Q6
TRUE
Q7
TRUE
Câu
Tín hiệu trong bài
Vì sao
Q6
"… depending on … climatic conditions"
TRUE — thời tiết ảnh hưởng cách chỉnh dây
Q7
"serving power … attributed to … weights"
TRUE — tin rằng tạ chì giúp giao bóng mạnh
Q3
bài không nhắc tay vợt mang theo thợ căng dây
NOT GIVEN — không có thông tin

Đáp án · Q8–13 · Note completion + paraphrase

Chữa Q8–13 — nối bài ↔ câu hỏi

Câu
Trong bài (paraphrase)
Đáp án
8
Bryan brothers thay đổi lớp sơn trên khung
paint
9
"generated so much topspin … banned"
topspin
10
"equal in significance to nutrition or training"
training
11
"natural gut made from … intestines"
intestines / gut
12
"addition of … lead weights"
weights
13
Oliveira "replaced the original grips"
grips

Câu hỏi dùng từ khác ("metal put into frames" = lead weights) nhưng đáp án phải là từ nguyên trong bài.

Chốt buổi học

Mang về ba điều

Từ vựng
Học theo chủ đề trước → đọc bài "nghe quen", định vị đáp án nhanh hơn.
Ngữ pháp
Bị động báo hiệu thông tin về vật/quy trình — vùng hay ra Note completion.
T/F/NG
FALSE = bài nói ngược; NOT GIVEN = bài im lặng. Đừng suy diễn ngoài bài.
Note completion
ONE WORD ONLY · chép nguyên từ trong bài · soát chính tả từng ký tự.

13 câu.

Warm-up xong · giờ mở sách Cam 19 Test 1 tr.16 & bấm giờ 20 phút