IELTS Listening · Lesson 03 · Cambridge 19

Guitar
group.

Warm-up từ vựng & ngữ pháp → rồi mới nghe · Test 2 · Section 1
Thông tin buổi học
Nguồn
Cambridge 19 · Test 2
Phần
Listening Section 1
Bối cảnh
Hỏi về lớp học guitar
Dạng câu
Form + Table completion · 10 gap
Warm-up
Từ vựng + chính tả & loại từ
Band mục tiêu
5.5 → 6.5

Trình tự buổi học

Warm-up trước, nghe sau.

  1. Warm-up từ vựng theo chủ đề.2 slide · guitar/âm nhạc + ghi danh khóa học.
  2. Warm-up "ngữ pháp nghe".2 slide · đánh vần tên & giờ giấc + đoán loại từ cho form/table.
  3. Nghe đề.Bật audio Cam 19 Test 2 Section 1 · điền 10 chỗ trống · nghe 1 lần như thi.
  4. Predict.Đoán trước loại từ từng ô (form Q1–6 + bảng Q7–10).
  5. Chữa chi tiết từng câu.Tín hiệu trong băng → paraphrase → đáp án.
A
Warm-up

Phần A · Khởi động

Từ vựng & ngữ pháp

A1 · Từ vựng — guitar & âm nhạc
A2 · Từ vựng — ghi danh khóa học
A3 · Đánh vần tên & giờ giấc
A4 · Đoán loại từ cho form & table

A1 · Từ vựng chủ đề · Guitar & âm nhạc

Nói về học đàn

instrument n
nhạc cụ
beginner · level n
người mới học · trình độ
chord · strum n/v
hợp âm · gảy/quạt nhiều dây một lúc
tune · tuning v/n
lên dây cho đúng cao độ
by ear phr
nghe rồi chơi lại, không cần bản nhạc
keep time · rhythm · tempo phr/n
giữ nhịp · nhịp điệu · tốc độ
recording n
bản thu âm
note · scale n
nốt nhạc · gam (chuỗi nốt)

A2 · Từ vựng chủ đề · Ghi danh khóa học

Hỏi & đăng ký lớp

to enrol · enrolment v/n
ghi danh, đăng ký học
course · term · session n
khóa học · học kỳ · buổi
coordinator n
người điều phối lớp/nhóm
surname · to spell n/v
họ · đánh vần từng chữ cái
venue · college n
địa điểm tổ chức · trường (mượn phòng)
second-hand · used adj
đồ cũ (mua đàn cũ)
to practise at home v
luyện tập ở nhà
roundabout n
vòng xuyến (mốc chỉ đường)

Bối cảnh: một người hỏi người điều phối (coordinator) về lớp guitar cho người mới.

A3 · "Ngữ pháp nghe" · Đánh vần tên & giờ giấc

Tên riêng, giờ, địa điểm

Section 1 luôn có tên người được đánh vần và mốc thời gian/địa điểm. Nghe từng chữ cái, viết hoa chữ đầu tên riêng.

Đánh vần & tên riêng
"M for Mike, A, T, H…" → viết hoa chữ đầu
  • họ (surname) thường được đánh vần chậm
  • tên đường, trường: New Street — viết hoa
  • nghe "double …" = hai chữ giống nhau
Giờ giấc
"Thursday mornings at 11" → 11 / eleven
  • am/pm có thể có hoặc không trong đáp án
  • nghe rõ thứ + giờ, đừng lẫn số bị nhắc lại
  • "half past / quarter to" = giờ rưỡi / kém 15

A4 · "Ngữ pháp nghe" · Đoán loại từ cho form & table

Trước khi bấm play

  1. Đề cho mấy từ?"ONE WORD ONLY" — quá 1 từ là sai, dù nghe đúng.
  2. Đọc cả dòng quanh chỗ trống.Bảng có cột Time / Activity / Notes — chỗ trống nằm ở Notes, đoán danh từ/động từ-ing.
  3. Loại từ theo ngữ cảnh."using an app or by ___" → danh từ; "the teacher is ___" → động từ-ing.
  4. Chính tả chuẩn.Section 1 chấm gắt — recording, beginners sai 1 ký tự = mất điểm.
B
Practice

Phần B · Nghe đề

Section 1

Guitar group · form Q1–6 + bảng Q7–10
Nghe 1 lần như thi · điền vào phiếu trong sách
2 giọng: người hỏi + coordinator
~8 phút

Đề · Task & audio

Nghe & điền 10 chỗ trống

Mở phiếu Cam 19 · Test 2 · Section 1 trong sách (Questions 1–10). Q1–6 là form đăng ký, Q7–10 là bảng "A typical 45-minute guitar lesson". Yêu cầu: ONE WORD ONLY. Bấm play, nghe một lần liền mạch.

Giọng
2
Người hỏi + coordinator lớp guitar
Độ dài
~8′
10 chỗ trống · form + table
Chủ đề
Guitar group
Đăng ký lớp · giờ học · cách dạy

Bước 1 · Predict (trước khi nghe)

Đánh dấu loại từ cho từng ô

Form Q1–6
  • Surname → tên riêng, viết hoa, nghe đánh vần
  • Level → tính từ/danh từ chỉ trình độ
  • Time → giờ (thứ + số)
  • "buy a guitar from ___" → danh từ
Bảng Q7–10
  • "by ___" → danh từ
  • "the teacher is ___" → động từ-ing
  • "a ___ of a song" → danh từ
  • "then ___" → trạng từ/tính từ

Đoán đúng loại từ = lọc sẵn đáp án, khỏi hoảng khi băng chạy nhanh.

Đáp án · Q1–10 · soát chính tả

Chữa Section 1

1
Mathieson
2
beginners
3
college
4
New
5
11 / eleven
6
instrument
7
ear
8
clapping
9
recording
10
alone

Khớp Cambridge IELTS 19 · Test 2 · Listening Section 1. Lưu ý số nhiều "beginners" và viết hoa "Mathieson / New".

Chữa chi tiết · Form Q1–6 · tín hiệu → đáp án

Phần đăng ký

1
Coordinator đánh vần họ của mình → viết đúng từng chữ cái, viết hoa chữ đầu.
Mathieson
2
Sau khi người hỏi lo về trình độ, coordinator xác nhận đây là lớp for beginners → số nhiều.
beginners
3
Nhóm đông lên nên đã booked a room at a college trong thị trấn.
college
4
Địa điểm là New Street, gần vòng xuyến → điền tên đường (viết hoa).
New
5
Lớp họp Thursday mornings at 11 → ghi giờ.
11 / eleven
6
Mua đàn cũ trên website tên The perfect instrument → từ cuối là đáp án.
instrument

Chữa chi tiết · Bảng Q7–10 · lớp guitar 45 phút

Cách dạy trong lớp

7
Lên dây đàn bằng app hoặc by ear (nghe để chỉnh) → danh từ sau "by".
ear
8
Khi quạt hợp âm, giữ nhịp trong khi giáo viên clapping (vỗ tay) → động từ-ing.
clapping
9
Khi tập bài hát, thường nghe a recording of a song trước → danh từ.
recording
10
Chơi nốt đơn: cả nhóm chơi cùng nhau, rồi alone (chơi một mình) → trạng từ.
alone

Bẫy hay gặp: "app" và "ear" cùng xuất hiện ở Q7 — đáp án là từ sau "by", không phải "app".

Chốt buổi học

Mang về ba điều

Từ vựng
Quen bộ từ guitar + ghi danh → bắt kịp khi băng chạy.
Tên & giờ
Nghe đánh vần từng chữ, viết hoa tên riêng; bắt đúng thứ + giờ.
Loại từ
"by ___" → danh từ; "is ___" → động từ-ing. Đoán trước khi nghe.
Bẫy "hoặc"
Khi nghe "A or B", đáp án thường là vế khớp ngữ pháp chỗ trống.

10 câu.

Warm-up xong · mở phiếu Test 2 Section 1 & bấm play nghe một lần