Phần A · Khởi động
Trình tự buổi học
Phần A · Khởi động
A1 · Từ vựng chủ đề · Thiên nhiên & công viên
A2 · Từ vựng chủ đề · Tham quan học tập & đặt lịch
Bối cảnh: nhân viên công viên (ranger) + trợ giảng bàn nhau đưa học sinh tới tham quan.
A3 · "Ngữ pháp nghe" · Số, đơn vị & giá tiền
Section 1 luôn dày số: diện tích, giá tiền, số lượng. Người nói thường đọc hai số trong một câu để gài bẫy — nghe rõ đơn vị mà đề hỏi.
A4 · "Ngữ pháp nghe" · Đoán loại từ & chính tả
Phần B · Nghe đề
Đề · Task & audio
Mở phiếu Cam 19 · Test 1 · Section 1 trong sách (Questions 1–10). Yêu cầu: Complete the notes — ONE WORD AND/OR A NUMBER. Bấm play, nghe một lần liền mạch như trong phòng thi.
Bước 1 · Predict (trước khi nghe)
Đoán đúng loại từ = lọc sẵn đáp án, khỏi hoảng khi băng chạy nhanh.
Bước 2 · While listening · tín hiệu & bẫy
"that's …" báo hiệu nói lại; nghe đến từ đề hỏi mới chốt — đừng vội viết số đầu tiên.
Đáp án · Q1–10 · soát chính tả
Khớp Cambridge IELTS 19 · Test 1 · Listening Section 1. Lưu ý số nhiều: visitors · sounds · skills · leaders.
Chốt buổi học