IELTS Listening · Lesson 02 · Cambridge 19

Nature
park visit.

Warm-up từ vựng & ngữ pháp → rồi mới nghe · Test 1 · Section 1
Thông tin buổi học
Nguồn
Cambridge 19 · Test 1
Phần
Listening Section 1
Bối cảnh
Đặt lịch tham quan công viên
Dạng câu
Note/form completion · 10 gap
Warm-up
Từ vựng + số & chính tả
Band mục tiêu
5.5 → 6.5

Trình tự buổi học

Warm-up trước, nghe sau.

  1. Warm-up từ vựng theo chủ đề.2 slide · thiên nhiên/công viên + tham quan học tập/đặt lịch.
  2. Warm-up "ngữ pháp nghe".2 slide · cách đọc số & giá tiền + đoán loại từ và chính tả cho form.
  3. Nghe đề.Bật audio Cam 19 Test 1 Section 1 · điền 10 chỗ trống · nghe 1 lần như thi.
  4. Predict + signals.Đoán trước loại từ · bắt tín hiệu & bẫy số.
  5. Chữa đáp án + nghe lại.Nối câu nói trong băng với chỗ trống.
A
Warm-up

Phần A · Khởi động

Từ vựng & ngữ pháp

A1 · Từ vựng — thiên nhiên & công viên
A2 · Từ vựng — tham quan học tập
A3 · Số, đơn vị & giá tiền
A4 · Đoán loại từ & chính tả

A1 · Từ vựng chủ đề · Thiên nhiên & công viên

Nói về công viên thiên nhiên

habitat n
môi trường sống của loài
wetland · grassland · woodland n
đầm lầy · đồng cỏ · rừng cây
pond · stream n
ao · suối nhỏ chảy qua
hectare · acre n
héc-ta · mẫu Anh (2 đơn vị diện tích — dễ bẫy)
ranger n
nhân viên/kiểm lâm quản lý công viên
conservation n
bảo tồn thiên nhiên
compass · navigate n/v
la bàn · định hướng tìm đường
species · insects n
loài · côn trùng

A2 · Từ vựng chủ đề · Tham quan học tập & đặt lịch

Đặt lịch cho lớp học

educational visit n
chuyến tham quan học tập
to arrange · to book v
sắp xếp · đặt lịch trước
curriculum · session n
chương trình học · buổi học
cost per child n
chi phí mỗi trẻ
invoice n
hóa đơn (trả sau, không trả ngay)
group leader n
trưởng nhóm/người dẫn đoàn
self-confidence n
sự tự tin
data n
dữ liệu (thu thập & phân tích)

Bối cảnh: nhân viên công viên (ranger) + trợ giảng bàn nhau đưa học sinh tới tham quan.

A3 · "Ngữ pháp nghe" · Số, đơn vị & giá tiền

Bắt số — và tránh bẫy số

Section 1 luôn dày số: diện tích, giá tiền, số lượng. Người nói thường đọc hai số trong một câu để gài bẫy — nghe rõ đơn vị mà đề hỏi.

Số & đơn vị
two numbers, one sentence → chọn đúng đơn vị đề hỏi
  • "170 acres, that's 69 hectares" → ô hỏi hectares = 69
  • "that's" báo hiệu nói lại bằng đơn vị khác
  • 30, 13, 30 — nghe kỹ đuôi -teen vs -ty
Giá tiền
£4.95 = "four pounds ninety-five" · point = dấu .
  • nếu đề in sẵn £ → chỉ viết 4.95
  • điều kiện: "if over 30 children, £4.95 each"
  • trả bằng invoice, không trả tại chỗ

A4 · "Ngữ pháp nghe" · Đoán loại từ & chính tả

Trước khi bấm play

  1. Đề cho mấy từ?"ONE WORD AND/OR A NUMBER" — quá số từ là sai, dù nghe đúng.
  2. Đoán loại từ mỗi chỗ trống.Danh từ / số / tên người? Nhìn từ đứng trước & sau chỗ trống.
  3. Số nhiều hay số ít?"make ___" + "learn new ___" → danh từ số nhiều: sounds, skills (nhớ chữ s).
  4. Chính tả chuẩn.Section 1 chấm gắt chính tả — visitors, leaders sai 1 ký tự = mất điểm.
B
Practice

Phần B · Nghe đề

Section 1

Hinchingbrooke Country Park · form 10 gap
Nghe 1 lần như thi · điền vào phiếu trong sách
2 giọng: ranger + trợ giảng
~7 phút

Đề · Task & audio

Nghe & điền 10 chỗ trống

Mở phiếu Cam 19 · Test 1 · Section 1 trong sách (Questions 1–10). Yêu cầu: Complete the notes — ONE WORD AND/OR A NUMBER. Bấm play, nghe một lần liền mạch như trong phòng thi.

Giọng
2
Ranger + trợ giảng đặt lịch tham quan
Độ dài
~7′
10 chỗ trống · dạng form
Chủ đề
Nature park
Habitats · môn học · thông tin thực tế

Bước 1 · Predict (trước khi nghe)

Đánh dấu loại từ cho từng ô

Ô số / giá
  • Diện tích (hectares) → số, bỏ qua acres
  • Cost per child → giá £, 2 chữ số thập phân
Ô danh từ
  • "ponds and a ___" → danh từ địa hình (số ít)
  • "make ___ / learn new ___" → danh từ số nhiều
  • "Adults, such as ___" → từ chỉ người

Đoán đúng loại từ = lọc sẵn đáp án, khỏi hoảng khi băng chạy nhanh.

Bước 2 · While listening · tín hiệu & bẫy

Bắt tín hiệu, né bẫy

Ô
Người nói (rút gọn)
Xử lý
1
"170 acres, that's 69 hectares"
viết 69 (đề hỏi hectares)
6
"make ___ with natural materials"
danh từ số nhiều
7
"a feeling of ___"
danh từ trừu tượng
10
"no charge for ___ and other adults"
từ chỉ người

"that's …" báo hiệu nói lại; nghe đến từ đề hỏi mới chốt — đừng vội viết số đầu tiên.

Đáp án · Q1–10 · soát chính tả

Chữa Section 1

1
69
2
stream
3
data
4
map
5
visitors
6
sounds
7
freedom
8
skills
9
4.95
10
leaders

Khớp Cambridge IELTS 19 · Test 1 · Listening Section 1. Lưu ý số nhiều: visitors · sounds · skills · leaders.

Chốt buổi học

Mang về ba điều

Từ vựng
Quen bộ từ thiên nhiên + đặt lịch → bắt kịp khi băng chạy.
Số
"that's …" = nói lại; nghe đúng đơn vị đề hỏi, đừng vội viết số đầu.
Loại từ
Đoán trước số/danh từ/người · để ý số nhiều (chữ s).
Chính tả
Section 1 chấm gắt — sai 1 ký tự là mất điểm.

10 câu.

Warm-up xong · mở phiếu Section 1 & bấm play nghe một lần